nonfat dry milk

nonfat dry milk

A baker adds nonfat dry milk to a mixing bowl.

Định nghĩa

Danh từ:
- Sữa bột tách béo: "nonfat dry milk" sữa bột được sản xuất từ sữa tươi đã loại bỏ hoàn toàn chất béo (sữa gầy), sau đó được sấy khô thành dạng bột mịn. Sản phẩm này hàm lượng chất béo rất thấp (thường dưới 0.5%) được sử dụng phổ biến trong chế biến thực phẩm, pha chế đồ uống, hoặc làm nguyên liệu nấu ăn.

dụ sử dụng
  • (Sữa bột tách béo thường được dùng trong làm bánh để tăng protein không thêm chất béo.)
  • (Bạn có thể hoàn nguyên sữa bột tách béo bằng cách trộn với nước để tạo thành sữa lỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nonfat dry milk solids": chất rắn từ sữa bột tách béo, thường được dùng trong công thức thực phẩm để tăng độ đặc hoặc hương vị.
    • The recipe calls for nonfat dry milk solids to thicken the sauce.
      (Công thức yêu cầu chất rắn từ sữa bột tách béo để làm đặc nước sốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Skim milk powder (danh từ): bột sữa gầy (từ đồng nghĩa thông dụng).
    • Skim milk powder is the same as nonfat dry milk.
      (Bột sữa gầy giống với sữa bột tách béo.)
  • Dry milk (danh từ): sữa bột nói chung (có thể bao gồm cả loại nguyên kem tách béo).
    • Dry milk is a convenient pantry staple.
      (Sữa bột một mặt hàng tủ bếp tiện lợi.)
Từ đồng nghĩa
  • Dehydrated skimmed milk: sữa gầy khử nước.
  • Fat-free dry milk: sữa bột không béo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reconstitute with: pha loãng với nước để hoàn nguyên.
    • You need to reconstitute nonfat dry milk with cold water for best results.
      (Bạn cần pha loãng sữa bột tách béo với nước lạnh để kết quả tốt nhất.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like powdered milk in a storm" (không phổ biến): chỉ một thứ đó khô khan, thiếu sinh khí.
    • The speech was as dry as nonfat dry milk in a storm.
      (Bài phát biểu khô khan như sữa bột tách béo trong cơn bão.)